TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN

Họ và tên
Số thẻ hội viên
Loại thẻ
Ngoại ngữ sử dụng

Tổng số hướng dẫn viên: 11

NGUYỄN HOÀNG MINH Nam
Số thẻ hội viên: 28518021
Ngày hết hạn: 19/09/2023
Số thẻ HDV: 179163133
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 14/09/1993
Phân loại thẻ: 4 sao
1
LÊ THỊ YẾN NHI Nữ
Số thẻ hội viên: 28572817
Ngày hết hạn: 22/08/2023
Số thẻ HDV: 179152962
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 27/12/1987
Phân loại thẻ: 0 sao
2
NGÔ THIÊN PHONG Nam
Số thẻ hội viên: 28499996
Ngày hết hạn: 25/06/2024
Số thẻ HDV: 179100877
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Pháp
Ngày sinh: 26/02/1956
Phân loại thẻ: 0 sao
3
TRẦN TRUNG HIẾU Nam
Số thẻ hội viên: 28574662
Ngày hết hạn: 29/01/2023
Số thẻ HDV: 179183913
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 23/04/1978
Phân loại thẻ: 0 sao
4
NGUYỄN MINH THƠ Nam
Số thẻ hội viên: 28517334
Ngày hết hạn: 07/06/2024
Số thẻ HDV: 179100422
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 05/08/1967
Phân loại thẻ: 0 sao
5
Nhâm Sắc Hoa Nữ
Số thẻ hội viên: 28371534
Ngày hết hạn: 28/11/2019
Số thẻ HDV: 179142317
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Hoa
Ngày sinh: 12/09/1987
Phân loại thẻ: 0 sao
6
Trịnh Tố Uyên Nữ
Số thẻ hội viên: 28535464
Ngày hết hạn: 24/07/2024
Số thẻ HDV: 179100566
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 01/04/1969
Phân loại thẻ: 0 sao
7
HUỲNH THỊ CẨM BÌNH Nữ
Số thẻ hội viên: 28562799
Ngày hết hạn: 04/05/2020
Số thẻ HDV: 179173488
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 20/05/1990
Phân loại thẻ: 0 sao
8
Lưu The Nam
Số thẻ hội viên: 28670613
Ngày hết hạn: 14/03/2024
Số thẻ HDV: 279164227
Loại thẻ: Nội địa
Ngoại ngữ: Khác
Ngày sinh: 01/01/1988
Phân loại thẻ: 0 sao
9
Hoàng Lê Quyên Nữ
Số thẻ hội viên: 28581821
Ngày hết hạn: 18/01/2020
Số thẻ HDV: 179100916
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 06/05/1980
Phân loại thẻ: 0 sao
10
Huỳnh Công Hiếu Nam
Số thẻ hội viên: 28547384
Ngày hết hạn: 14/06/2024
Số thẻ HDV: 179100261
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 13/09/1980
Phân loại thẻ: 5 sao
11