TRA CỨU THÔNG TIN HƯỚNG DẪN VIÊN

Họ và tên
Số thẻ hội viên
Loại thẻ
Ngoại ngữ sử dụng

Tổng số hướng dẫn viên: 16

VƯU VĂN NHI Nữ
Số thẻ hội viên: 28642071
Ngày hết hạn: 19/09/2019
Số thẻ HDV: 179100690
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Khác
Ngày sinh: 26/01/2968
1
VRMVALLEÉ CAO THỊ MỸ DUNG Nữ
Số thẻ hội viên: 28158955
Ngày hết hạn: 29/12/2018
Số thẻ HDV: 279154133
Loại thẻ: Nội địa
Ngày sinh: 20/10/1987
2
HỒ TRÍ DŨNG Nam
Số thẻ hội viên: 28573486
Ngày hết hạn: 01/01/2020
Số thẻ HDV: 179173686
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 19/04/1969
3
LÝ THÀNH PHÁT Nam
Số thẻ hội viên: 28379157
Ngày hết hạn: 19/10/2020
Số thẻ HDV: 179121633
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Hoa
Ngày sinh: 20/08/1963
4
DƯƠNG MINH PHƯỢNG Nữ
Số thẻ hội viên: 28255662
Ngày hết hạn: 10/03/2020
Số thẻ HDV: 179111377
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Nhật
Ngày sinh: 25/01/1960
5
THÁI HỒNG SƠN Nam
Số thẻ hội viên: 28643570
Ngày hết hạn: 01/01/2023
Số thẻ HDV: 156120265
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Khác
Ngày sinh: 11/12/1971
6
NÔNG NHUẬN TƯỜNG Nam
Số thẻ hội viên: 28327999
Ngày hết hạn: 01/01/2019
Số thẻ HDV: 179100876
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Hoa
Ngày sinh: 08/05/1965
7
NGUYỄN THANH SƠN Nam
Số thẻ hội viên: 28564704
Ngày hết hạn: 01/01/2019
Số thẻ HDV: 179100278
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 30/04/1980
8
ĐỖ MINH TRÍ Nam
Số thẻ hội viên: 28579308
Ngày hết hạn: 09/01/2023
Số thẻ HDV: 179183878
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 21/06/1983
9
NGUYỄN TRUNG TÂY ĐÔ Nam
Số thẻ hội viên: 28510318
Ngày hết hạn: 01/01/2019
Số thẻ HDV: 179100272
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 09/05/1967
10
TRẦN THIỆN CHÍ Nam
Số thẻ hội viên: 28596182
Ngày hết hạn: 01/01/2019
Số thẻ HDV: 179100277
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 21/12/1976
11
HOÀNG CẨM GIANG Nam
Số thẻ hội viên: 28513584
Ngày hết hạn: 01/01/2019
Số thẻ HDV: 179100610
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 19/08/1969
12
TRẦN VĂN CƯ Nam
Số thẻ hội viên: 28282385
Ngày hết hạn: 18/11/2019
Số thẻ HDV: 179101197
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Nhật
Ngày sinh: 26/04/1964
13
NGUYỄN VĂN THIỆN Nam
Số thẻ hội viên: 28548354
Ngày hết hạn: 14/09/2019
Số thẻ HDV: 179101144
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 03/05/1976
14
LÊ ĐÌNH NGỌC Nam
Số thẻ hội viên: 28530058
Ngày hết hạn: 04/05/2020
Số thẻ HDV: 179111468
Loại thẻ: Quốc tế
Ngoại ngữ: Anh
Ngày sinh: 16/03/1968
15
MAI THỊ KIM HUỆ Nữ
Số thẻ hội viên: 28139947
Ngày hết hạn: 15/01/2023
Số thẻ HDV: 279185529
Loại thẻ: Nội địa
Ngày sinh: 10/04/1994
16